menu_book
見出し語検索結果 "doanh số bàn hàng" (1件)
日本語
名販売高
Doanh số bán hàng của công ty đã tăng đáng kể.
会社の販売高が大幅に伸びた。
swap_horiz
類語検索結果 "doanh số bàn hàng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "doanh số bàn hàng" (1件)
Doanh số bán hàng của công ty đã tăng đáng kể.
会社の販売高が大幅に伸びた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)